اكتب أي كلمة!

"statutes" بـVietnamese

đạo luậtquy chế

التعريف

Đạo luật là những quy định bằng văn bản do chính phủ ban hành mà mọi người phải tuân theo, thường được quốc hội thông qua.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Đạo luật' dùng trong văn bản pháp luật, chính trị, học thuật như 'statute law', 'đạo luật liên bang'. Các quy định nhỏ hơn gọi là 'nội quy' hoặc 'quy định'.

أمثلة

The new statutes were approved by the parliament.

Các **đạo luật** mới đã được quốc hội thông qua.

All citizens must follow the statutes of the country.

Mọi công dân đều phải tuân theo các **đạo luật** của đất nước.

The company changed its statutes last year.

Công ty đã thay đổi **quy chế** của mình vào năm ngoái.

Many statutes are difficult for ordinary people to understand without legal help.

Nhiều **đạo luật** rất khó để người thường hiểu nếu không có sự trợ giúp pháp lý.

Certain statutes only apply in specific states or regions.

Một số **đạo luật** chỉ áp dụng ở một số bang hoặc khu vực nhất định.

If you break the statutes, you could face a fine or even jail time.

Nếu bạn vi phạm **đạo luật**, bạn có thể bị phạt tiền hoặc thậm chí bị phạt tù.