"statewide" بـVietnamese
التعريف
Một sự việc hoặc điều gì đó diễn ra trên toàn bộ phạm vi của một bang.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh Mỹ, liên quan đến luật, sự kiện hoặc chương trình có quy mô toàn bang. Không dùng cho quy mô quốc gia hoặc khu vực nhỏ hơn.
أمثلة
The government announced a statewide ban on smoking in public places.
Chính phủ đã công bố lệnh cấm hút thuốc ở nơi công cộng **toàn bang**.
There will be a statewide test for all students next month.
Tháng tới sẽ có kỳ kiểm tra **toàn bang** cho tất cả học sinh.
A statewide emergency has been declared because of the storm.
Đã có lệnh ban bố tình trạng khẩn cấp **toàn bang** do cơn bão.
This policy isn't just for one city—it's statewide.
Chính sách này không chỉ áp dụng cho một thành phố mà là **toàn bang**.
After the scandal, the law was changed statewide to prevent it from happening again.
Sau vụ bê bối, luật đã được thay đổi **toàn bang** để ngăn việc đó tái diễn.
We're launching a statewide recycling campaign next year.
Năm sau, chúng tôi sẽ phát động chiến dịch tái chế **toàn bang**.