اكتب أي كلمة!

"starve for" بـVietnamese

khao khátthèm muốn mãnh liệt

التعريف

Rất mong muốn hoặc cần một điều gì đó (không phải vật chất), nhất là khi thiếu vắng lâu ngày.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng cho cảm xúc, tinh thần như 'khao khát sự chú ý', không dùng cho đói thức ăn thật. Thường dùng với 'I am starving for...'

أمثلة

I starve for my family's love.

Tôi **khao khát** tình yêu của gia đình mình.

Many children starve for attention at school.

Nhiều trẻ em ở trường **khao khát** được chú ý.

After the long trip, she starved for a warm hug.

Sau chuyến đi dài, cô ấy **khao khát** một cái ôm ấm áp.

Sometimes I just starve for a little peace and quiet.

Đôi khi tôi chỉ **khao khát** một chút bình yên và yên tĩnh.

He's been so busy that he starves for any free time.

Anh ấy bận đến mức **khao khát** chút thời gian rảnh rỗi.

You could tell she was starving for some encouragement.

Có thể thấy cô ấy **rất khao khát** một chút động viên.