"start" بـVietnamese
التعريف
Làm cho một việc gì đó bắt đầu hoặc khiến nó bắt đầu. Có thể nói về hành động, sự kiện hoặc quá trình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Động từ này rất phổ biến trong mọi tình huống. Kết hợp với các cụm như 'start a project', 'start a car', 'start a conversation'. 'Begin' thường trang trọng hơn.
أمثلة
I will start my homework now.
Tôi sẽ **bắt đầu** làm bài tập về nhà bây giờ.
The race will start in five minutes.
Cuộc đua sẽ **bắt đầu** trong năm phút nữa.
Please start the car.
Làm ơn **khởi động** xe.
Let's start fresh and forget the past.
Hãy **bắt đầu** lại từ đầu và quên quá khứ đi.
I didn't expect him to start a conversation so quickly.
Tôi không ngờ anh ấy lại **bắt đầu** cuộc trò chuyện nhanh như vậy.
She was the first to start laughing at the joke.
Cô ấy là người đầu tiên **bắt đầu** cười vì câu chuyện đùa.