"start out to" بـVietnamese
التعريف
Bắt đầu một việc gì đó với ý định hoặc kế hoạch đạt được mục tiêu nhất định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về mục tiêu, tham vọng ở giai đoạn bắt đầu một hành trình hoặc dự án. Thường đi sau bởi một động từ (như 'start out to learn'). Trang trọng hơn so với chỉ 'bắt đầu'. Không dùng cho chuyển động vật lý.
أمثلة
She started out to become a doctor when she was very young.
Cô ấy **bắt đầu với mục đích** trở thành bác sĩ từ khi còn rất nhỏ.
We start out to help, but sometimes things get complicated.
Chúng tôi **bắt đầu với mục đích** giúp đỡ, nhưng đôi khi mọi thứ lại trở nên rắc rối.
They started out to build a school in the village.
Họ **bắt đầu với mục đích** xây dựng một ngôi trường ở làng.
I started out to write a novel, but I never finished it.
Tôi **bắt đầu với mục đích** viết một tiểu thuyết, nhưng không bao giờ hoàn thành.
You might start out to make friends and end up finding a business partner.
Bạn có thể **bắt đầu với mục đích** kết bạn, nhưng cuối cùng lại tìm được một đối tác kinh doanh.
Many people start out to change the world, but find it’s harder than they thought.
Nhiều người **bắt đầu với mục đích** thay đổi thế giới, nhưng lại nhận ra điều đó khó hơn họ tưởng.