اكتب أي كلمة!

"standout" بـVietnamese

người nổi bậtvật nổi bật

التعريف

Người hoặc vật tốt hơn hoặc nổi bật hơn hẳn so với những người/vật khác trong nhóm. Dùng cho cả người và vật gây ấn tượng mạnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng làm danh từ chỉ người nổi bật nhất ('standout của đội'). Có thể dùng như tính từ ('standout performer'). Không nhầm với động từ 'stand out' (nổi bật). Thường mang nghĩa tích cực, thân thiện.

أمثلة

She was the standout in her class this year.

Năm nay cô ấy là **người nổi bật** trong lớp.

That painting is a real standout in the gallery.

Bức tranh đó là **vật nổi bật** thực sự trong phòng triển lãm.

He became a standout player after just one season.

Chỉ sau một mùa giải, anh ấy đã trở thành **cầu thủ nổi bật**.

Emma's design was such a standout that the judges immediately noticed it.

Thiết kế của Emma quá **nổi bật** khiến ban giám khảo chú ý ngay lập tức.

The festival had many bands, but one group was a total standout.

Lễ hội có nhiều ban nhạc, nhưng một nhóm thực sự là **điểm nổi bật**.

Even among excellent candidates, she was the obvious standout.

Ngay cả giữa các ứng viên xuất sắc, cô ấy vẫn là **người nổi bật** rõ ràng.