"stand to lose" بـVietnamese
التعريف
Nếu một điều gì đó xảy ra, bạn có thể mất tiền, vị trí hoặc tài sản quý giá. Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, cạnh tranh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng với 'nhiều', 'mọi thứ' hoặc danh từ cụ thể như 'stand to lose tiền bạc'. Không dùng với những mất mát nhỏ, không đáng kể.
أمثلة
If the project fails, we stand to lose a lot of money.
Nếu dự án thất bại, chúng ta **có nguy cơ mất** rất nhiều tiền.
They stand to lose everything if they do not win the case.
Nếu họ không thắng vụ kiện, họ **đứng trước nguy cơ mất** tất cả.
You stand to lose your place if you arrive late.
Nếu bạn đến muộn, bạn **có nguy cơ mất** chỗ của mình.
Without a backup plan, we really stand to lose big if something goes wrong.
Nếu không có phương án dự phòng, chúng ta thực sự **có nguy cơ mất lớn** nếu có sự cố.
With the stock market so unstable, investors stand to lose millions overnight.
Thị trường chứng khoán quá bất ổn nên nhà đầu tư **có nguy cơ mất** hàng triệu chỉ sau một đêm.
If you challenge the boss, you stand to lose your job, so think carefully.
Nếu bạn thách thức sếp, bạn **có nguy cơ mất** việc, nên suy nghĩ kỹ.