اكتب أي كلمة!

"stand in your shoes" بـVietnamese

đặt mình vào vị trí của bạn

التعريف

Tưởng tượng mình ở vị trí của người khác, nhất là để hiểu rõ hơn cảm xúc hoặc vấn đề của họ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong những tình huống cần thể hiện sự đồng cảm hoặc khuyên nhủ. Đây là phép ẩn dụ chứ không mang nghĩa đen.

أمثلة

I tried to stand in your shoes before giving advice.

Tôi đã thử **đặt mình vào vị trí của bạn** trước khi cho lời khuyên.

It’s important to stand in someone else’s shoes when they are sad.

Khi ai đó buồn, điều quan trọng là **đặt mình vào vị trí của họ**.

Can you stand in my shoes for a moment and understand how I feel?

Bạn có thể **đặt mình vào vị trí của tôi** một lát và hiểu cảm xúc của tôi không?

I really wish my boss could stand in my shoes and see how stressful the job is.

Tôi ước gì sếp có thể **đặt mình vào vị trí của tôi** và thấy công việc áp lực thế nào.

Before you judge, try to stand in my shoes for a day.

Trước khi phán xét, hãy thử **đặt mình vào vị trí của tôi** một ngày.

Sometimes it helps to stand in another person’s shoes to solve an argument.

Đôi khi, **đặt mình vào vị trí người khác** giúp giải quyết tranh cãi.