"stand firm" بـVietnamese
التعريف
Dù bị người khác gây áp lực, vẫn giữ nguyên quyết định, niềm tin hoặc quan điểm của mình, không dao động.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong phát biểu, thảo luận hoặc khi muốn động viên ai đó trước áp lực. Thường kết hợp với ý kiến, niềm tin, nguyên tắc. Không dùng chỉ hành động đứng theo nghĩa đen.
أمثلة
You should stand firm in your decision.
Bạn nên **giữ vững lập trường** trong quyết định của mình.
It's important to stand firm on your beliefs.
Điều quan trọng là phải **giữ vững lập trường** với niềm tin của mình.
They stood firm against the unfair rules.
Họ đã **giữ vững lập trường** trước các quy định bất công.
No matter what happens, I'll stand firm and not back down.
Dù chuyện gì xảy ra, tôi cũng sẽ **giữ vững lập trường** và không lùi bước.
She knows how to stand firm when people try to pressure her.
Cô ấy biết cách **giữ vững lập trường** khi người khác gây áp lực.
If we all stand firm together, we can make a difference.
Nếu tất cả chúng ta **giữ vững lập trường** cùng nhau, chúng ta có thể tạo nên sự khác biệt.