"stand at" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả số lượng, chỉ số hoặc mức độ nào đó đang ở một mức cụ thể tại một thời điểm nhất định, thường dùng trong số liệu hay báo cáo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng với số liệu, tỷ lệ, hoặc báo cáo; không nói về người hay vật đứng ở vị trí nào. Thường xuất hiện như 'stands at 10%'.
أمثلة
The population now stands at ten million.
Dân số hiện **đạt mức** mười triệu người.
Inflation stands at 7 percent this year.
Lạm phát năm nay **đạt mức** 7 phần trăm.
Our profit for the month stands at $5,000.
Lợi nhuận tháng này của chúng tôi **đạt mức** 5.000 đô la.
Unemployment stands at record lows, which is great news.
Tỷ lệ thất nghiệp **đạt mức** thấp kỷ lục, đây là tin tuyệt vời.
After the recent storm, water levels stand at dangerous heights.
Sau trận bão gần đây, mực nước **đạt mức** nguy hiểm.
Their score stands at 45 points halfway through the game.
Giữa trận, điểm số của họ **đạt mức** 45 điểm.