"stamped" بـVietnamese
التعريف
Một vật, thường là giấy tờ, được đánh dấu hoặc đóng dấu bằng mộc, hoặc bị dẫm mạnh bằng chân.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho giấy tờ, bì thư được đóng dấu chính thức. Dùng 'stamped out' cho hành động dẫm tắt (ví dụ dập tắt lửa).
أمثلة
The letter was stamped before it was sent.
Lá thư đã được **đóng dấu** trước khi gửi đi.
All official documents must be stamped.
Tất cả giấy tờ chính thức phải được **đóng dấu**.
His shoes left stamped marks on the floor.
Giày của anh ấy để lại vết **dẫm lên** trên sàn.
She handed me a stamped form to fill out.
Cô ấy đưa cho tôi một tờ đơn **đã đóng dấu** để điền.
All the boxes were stamped with today’s date at the factory.
Tất cả các thùng đều được **đóng dấu** ngày hôm nay tại nhà máy.
He stamped out his cigarette before leaving the café.
Anh ấy **dẫm lên** điếu thuốc để tắt trước khi rời quán.