اكتب أي كلمة!

"stammering" بـVietnamese

nói lắp

التعريف

Nói lắp là hiện tượng khi nói bị lặp lại hoặc kéo dài âm tiết hay ngừng lại bất chợt vì khó nói trôi chảy. Thường xảy ra khi căng thẳng hoặc gặp vấn đề về giao tiếp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Nói lắp’ có thể chỉ sự lúng túng nhất thời, hoặc là một rối loạn về ngôn ngữ. Dùng làm danh từ (‘nói lắp rõ rệt’) hoặc tính từ (‘lời xin lỗi nói lắp’).

أمثلة

His stammering made it difficult for him to answer the question.

**Nói lắp** khiến anh ấy khó trả lời câu hỏi.

She started stammering when she spoke in public.

Cô ấy bắt đầu **nói lắp** khi phát biểu trước đám đông.

Stammering can be caused by nerves or stress.

**Nói lắp** có thể gây ra bởi lo lắng hoặc căng thẳng.

He gave a stammering apology after forgetting her name.

Anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi **nói lắp** sau khi quên tên cô ấy.

People sometimes mistake stammering for being unsure or unprepared.

Đôi khi mọi người nhầm **nói lắp** với việc không chắc chắn hoặc chuẩn bị chưa đủ.

I could tell by her stammering that she was really nervous.

Tôi có thể nhận ra qua **nói lắp** của cô ấy rằng cô rất lo lắng.