"staining" بـVietnamese
التعريف
Quá trình làm xuất hiện vết bẩn hoặc đổi màu trên bề mặt, có thể xảy ra vô tình trên quần áo, đồ vật, hoặc có chủ đích trong khoa học và nghệ thuật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Trong sinh hoạt, 'vết bẩn' là điều không mong muốn; trong khoa học, 'nhuộm màu' là thủ pháp chủ động. Không dùng lẫn với 'sơn'.
أمثلة
There is staining on my shirt from the juice.
Áo của tôi có **vết bẩn** do nước ép gây ra.
Be careful, the paint is staining the floor.
Cẩn thận, sơn đang làm **vết bẩn** trên sàn.
The scientist used a special dye for staining the cells.
Nhà khoa học đã sử dụng thuốc nhuộm đặc biệt để **nhuộm màu** các tế bào.
That old carpet always shows staining no matter how much you clean it.
Tấm thảm cũ ấy luôn có **vết bẩn** dù vệ sinh thế nào đi nữa.
Her teeth have some light staining from coffee.
Răng cô ấy có một ít **vết bẩn** nhẹ do cà phê gây ra.
I’m worried about staining the sofa with this red wine.
Tôi lo lắng sẽ làm **vết bẩn** lên ghế sofa với loại rượu vang đỏ này.