"stack up against" بـVietnamese
التعريف
So sánh một người hoặc vật với người hoặc vật khác để biết ai tốt hơn hoặc hiệu quả hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật khi so sánh chất lượng, giá trị ('How does it stack up against...?'). Không dùng cho việc xếp chồng thực tế.
أمثلة
How does this phone stack up against the others?
Chiếc điện thoại này **so sánh với** các máy khác thế nào?
Our team didn't stack up against the competition.
Đội của chúng tôi không **so sánh được với** đối thủ.
Let's see how my cooking stacks up against yours!
Xem thử món ăn của tôi **so sánh với** bạn thế nào nhé!
No matter how they stack up against the best, they're proud of their effort.
Dù họ **so sánh với** người giỏi nhất ra sao, họ vẫn tự hào về nỗ lực của mình.
I was curious how my new laptop would stack up against my old one, but the difference is huge!
Tôi tò mò xem laptop mới của mình **so sánh với** cái cũ ra sao, hóa ra khác biệt lớn lắm!
These prices really don't stack up against what we saw online.
Những mức giá này thực sự không thể **so sánh với** những gì chúng ta đã thấy trên mạng.