"staccato" بـVietnamese
التعريف
Trong âm nhạc, chỉ cách chơi các nốt ngắn, dứt khoát. Ngoài ra, nó cũng chỉ âm thanh hoặc lời nói bị ngắt quãng, không liền mạch.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Staccato’ thường dùng trong âm nhạc, nhưng cũng diễn tả âm thanh hoặc câu thoại ngắn, gấp, không đều. Ngược lại với 'legato' (liền mạch, mượt mà).
أمثلة
The notes in this song must be played staccato.
Những nốt nhạc trong bài này phải chơi **staccato**.
Her speech was short and staccato, not smooth.
Bài phát biểu của cô ấy ngắn gọn, **staccato**, không mượt mà.
The drummer played a staccato rhythm.
Tay trống đánh một nhịp **staccato**.
The dog's bark came in sharp, staccato bursts.
Tiếng sủa của con chó vang lên nhanh, dứt khoát, **staccato**.
His footsteps echoed down the hallway in a staccato pattern.
Tiếng bước chân của anh vang lên theo nhịp **staccato** trong hành lang.
She answered his questions in short, staccato sentences.
Cô ấy trả lời các câu hỏi của anh bằng những câu ngắn, **staccato**.