"stabilizers" بـVietnamese
التعريف
Chất ổn định hoặc bộ ổn định là các chất hoặc thiết bị giúp giữ cho vật thể hoặc thực phẩm không thay đổi, khó bị lắc, nghiêng hoặc hư hỏng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc cơ khí. 'Chất ổn định' có thể là chất phụ gia thực phẩm, bộ phận trên xe hoặc thiết bị cân bằng. Không nhầm với 'hỗ trợ' hay 'cân bằng'.
أمثلة
The airplane's stabilizers keep it steady during flight.
**Bộ ổn định** của máy bay giúp nó luôn vững vàng khi bay.
Food stabilizers help keep ice cream smooth and creamy.
**Chất ổn định** trong thực phẩm giúp kem luôn mịn và dẻo.
The boat needs stabilizers to prevent it from rocking too much.
Thuyền cần **bộ ổn định** để không bị lắc quá nhiều.
Some people are allergic to certain stabilizers in packaged food.
Một số người bị dị ứng với một số **chất ổn định** trong thực phẩm đóng gói.
The camera's stabilizers make your videos look so smooth, even when you move.
**Bộ ổn định** của camera giúp video của bạn trông mượt mà ngay cả khi bạn di chuyển.
Without the stabilizers, the machine starts shaking and making loud noises.
Không có **bộ ổn định**, máy sẽ rung lắc và gây tiếng ồn lớn.