"stabilizer" بـVietnamese
التعريف
Bộ ổn định hoặc chất ổn định là thiết bị hoặc thành phần giúp giữ cho một vật thể cân bằng hoặc không thay đổi. Dùng phổ biến trong máy móc, máy bay, máy ảnh hoặc thực phẩm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'stabilizer' có thể là thiết bị (máy móc, camera, máy bay) hoặc chất phụ gia (thực phẩm, hóa học). Không nhầm với động từ 'stabilize'.
أمثلة
The airplane has a large stabilizer at the tail.
Máy bay có một **bộ ổn định** lớn ở phía đuôi.
I need a stabilizer for my camera to take clear videos.
Tôi cần một **bộ ổn định** cho máy ảnh để quay video rõ nét.
The recipe uses a food stabilizer to keep the mixture smooth.
Công thức dùng **chất ổn định** thực phẩm để giữ hỗn hợp mịn màng.
Without a stabilizer, the video comes out all shaky when I walk.
Nếu không có **bộ ổn định**, video bị rung lắc khi tôi đi lại.
Most modern planes have electronic stabilizers to help keep flights smooth.
Hầu hết các máy bay hiện đại đều có **bộ ổn định** điện tử để giữ chuyến bay êm ái.
I think the soup needs a stabilizer; it keeps separating every time I heat it.
Tôi nghĩ súp cần một **chất ổn định**; cứ hâm nóng là bị tách nước.