اكتب أي كلمة!

"stabilize" بـIndonesian

ổn địnhlàm ổn định

التعريف

Khiến cho vật hay tình huống không bị thay đổi, lắc lư hoặc bất ổn; giữ cho mọi thứ ổn định. Được dùng cho cả vật lý và các hệ thống, điều kiện.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, kỹ thuật: khoa học, kinh tế, y tế, xây dựng. Các cụm như 'ổn định giá cả', 'ổn định bệnh nhân' phổ biến. Không dùng cho cân bằng thông thường.

أمثلة

Engineers work to stabilize the bridge during repairs.

Các kỹ sư đã làm việc để **ổn định** cây cầu khi sửa chữa.

The medication helps stabilize her heart rate.

Thuốc này giúp **ổn định** nhịp tim của cô ấy.

They used sandbags to stabilize the wall.

Họ dùng bao cát để **ổn định** bức tường.

After a few rough months, the company finally began to stabilize.

Sau vài tháng khó khăn, công ty cuối cùng cũng bắt đầu **ổn định** lại.

Doctors worked quickly to stabilize the patient after the accident.

Sau tai nạn, các bác sĩ đã nhanh chóng **ổn định** bệnh nhân.

The government wants to stabilize prices to help consumers.

Chính phủ muốn **ổn định** giá cả để hỗ trợ người tiêu dùng.