"stabilization" بـVietnamese
التعريف
Quá trình làm cho một điều gì đó trở nên ổn định hơn, khó thay đổi đột ngột. Thuật ngữ này thường dùng trong khoa học, kinh tế, y học và kỹ thuật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Được dùng nhiều trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như 'ổn định hóa kinh tế', 'ổn định hóa hình ảnh'. Không hay dùng trong giao tiếp hàng ngày. Mang ý nghĩa một quá trình kéo dài để đạt được sự ổn định.
أمثلة
Economic stabilization is important for a country's growth.
**Ổn định hóa** kinh tế rất quan trọng cho sự phát triển của một quốc gia.
The doctor focused on the stabilization of the patient's condition.
Bác sĩ tập trung vào việc **ổn định hóa** tình trạng của bệnh nhân.
Image stabilization helps take clear photos.
**Ổn định hóa** hình ảnh giúp chụp ảnh rõ nét.
We need some serious stabilization in this market before investors get confident again.
Chúng ta cần **ổn định hóa** nghiêm túc cho thị trường này trước khi các nhà đầu tư lấy lại niềm tin.
High winds made stabilization of the building difficult during construction.
Gió mạnh khiến việc **ổn định hóa** tòa nhà trở nên khó khăn trong quá trình xây dựng.
Thanks to new technology, camera stabilization is better than ever.
Nhờ công nghệ mới, **ổn định hóa** cho camera tốt hơn bao giờ hết.