اكتب أي كلمة!

"squirted" بـVietnamese

phun rabắn ra

التعريف

Chất lỏng được đẩy ra ngoài một cách nhanh và mạnh qua lỗ nhỏ, thường xảy ra bất ngờ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho chất lỏng từ chai, ống, hoặc thực phẩm. Không dùng cho lượng lớn – nghĩa là dòng nhỏ, mạnh và đột ngột.

أمثلة

He squirted water from the bottle.

Anh ấy đã **phun ra** nước từ chai.

Juice squirted out when I peeled the orange.

Nước cam đã **bắn ra** khi tôi bóc vỏ quả cam.

I squirted some ketchup on my fries.

Tôi đã **phun ra** một ít tương cà lên khoai tây chiên của mình.

The hose squirted water all over my clothes when I turned it on.

Khi tôi bật vòi nước, nước đã **phun ra** bắn tung tóe lên quần áo tôi.

She laughed so hard that milk squirted out of her nose.

Cô ấy cười đến nỗi sữa **phun ra** từ mũi.

When I opened the soda, it squirted everywhere.

Khi tôi mở lon nước ngọt, nó **phun ra** khắp nơi.