اكتب أي كلمة!

"squirreled" بـIndonesian

giấu đicất giữ

التعريف

Giấu hoặc để dành cái gì đó, thường là tiền hoặc vật dụng, để sử dụng về sau một cách bí mật.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường dùng dạng 'squirreled away' khi kể về việc âm thầm cất giữ. Không dùng cho việc lưu trữ dễ thấy hay quy mô lớn.

أمثلة

He squirreled his money under the bed.

Anh ấy đã **giấu đi** tiền của mình dưới gầm giường.

She squirreled snacks in her closet.

Cô ấy **giấu đi** đồ ăn vặt trong tủ của mình.

They squirreled the key behind a rock.

Họ đã **giấu đi** chìa khoá sau một tảng đá.

I squirreled away some cash for emergencies.

Tôi đã **giấu đi** một ít tiền mặt để phòng khi khẩn cấp.

Over the years, she squirreled away little gifts for her friends.

Qua nhiều năm, cô ấy đã **giấu đi** những món quà nhỏ cho bạn bè.

We squirreled some chocolate away before the kids saw it.

Chúng tôi đã **giấu đi** ít sô-cô-la trước khi lũ trẻ nhìn thấy.