"squills" بـVietnamese
التعريف
Cây squills là loại cây thân củ thuộc họ loa kèn, có hoa màu xanh hoặc trắng hình ngôi sao và thường được dùng trong y học cổ truyền. Loại phổ biến nhất là địa liền biển.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Squills’ chỉ dùng trong lĩnh vực thực vật học, dược học cổ truyền hoặc làm vườn; hầu như không xuất hiện trong giao tiếp thông thường. Thường ám chỉ địa liền biển.
أمثلة
The squills are blooming in the garden.
Trong vườn, **cây squills** đang nở hoa.
People use squills in traditional medicine.
Mọi người sử dụng **cây squills** trong y học cổ truyền.
Squills have pretty blue flowers.
**Cây squills** có hoa xanh rất đẹp.
Every spring, wild squills cover the forest floor.
Mỗi mùa xuân, **cây squills** dại phủ kín sàn rừng.
Her grandmother made syrup from dried squills.
Bà của cô ấy từng nấu siro từ **cây squills** khô.
Botanists studied the medicinal properties of squills for years.
Các nhà thực vật học đã nghiên cứu công dụng y học của **cây squills** trong nhiều năm.