اكتب أي كلمة!

"squeegee" بـVietnamese

cây gạt kínhcây gạt nước

التعريف

Cây gạt kính là một dụng cụ có lưỡi cao su phẳng, dùng để lau sạch hoặc gạt nước khỏi các bề mặt phẳng như kính cửa sổ, sàn nhà hoặc cửa phòng tắm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong dọn dẹp, nhất là lau kính, sàn hoặc cửa nhà tắm. Không dùng như động từ; hãy nói 'dùng cây gạt kính'.

أمثلة

I use a squeegee to clean my windows.

Tôi dùng **cây gạt kính** để lau cửa sổ.

Please wipe the floor with the squeegee.

Làm ơn lau sàn nhà bằng **cây gạt nước**.

The janitor keeps the squeegee in the cleaning closet.

Nhân viên lao công để **cây gạt kính** trong tủ dụng cụ vệ sinh.

Don't forget to use the squeegee after your shower so the glass stays clear.

Đừng quên dùng **cây gạt nước** lau kính sau khi tắm để kính luôn sạch.

He grabbed a squeegee to get rid of the water on the garage floor after the rain.

Sau mưa, anh ấy lấy **cây gạt nước** để gạt nước khỏi sàn gara.

Honestly, a squeegee is the only thing that gets my bathroom mirror truly spotless.

Thật ra, chỉ có **cây gạt nước** là giúp gương phòng tắm của tôi sáng bóng thật sự.