اكتب أي كلمة!

"squealers" بـVietnamese

kẻ mách lẻokẻ chỉ điểm

التعريف

Người báo cáo cho người có thẩm quyền hoặc người khác về việc làm sai trái của ai đó, thường bị coi là phản bội lòng tin.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Kẻ mách lẻo' và 'kẻ chỉ điểm' mang ý nghĩa chê bai, không nên dùng trong các tình huống trang trọng. Hay được dùng ở trường học, băng nhóm, hoặc môi trường không chính thức.

أمثلة

The teacher found out who the squealers were in class.

Giáo viên đã phát hiện ra ai là **kẻ mách lẻo** trong lớp.

The squealers told the police everything about the plan.

**Kẻ chỉ điểm** đã kể hết mọi chuyện với cảnh sát.

No one likes squealers on their team.

Không ai thích **kẻ mách lẻo** trong đội của mình.

Back in school, no one wanted to hang out with the squealers.

Hồi đi học, không ai muốn chơi với **kẻ mách lẻo** cả.

The gang blamed the squealers for getting arrested.

Băng nhóm đổ lỗi cho **kẻ chỉ điểm** về việc bị bắt.

Nobody trusts squealers, and everyone knows it.

Không ai tin **kẻ mách lẻo**, và ai cũng biết điều đó.