"squeaker" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ đồ vật phát ra âm chít chít, như đồ chơi, hoặc cuộc thi đấu rất sát nút, suýt hòa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'squeaker' thường nói về đồ chơi cho thú cưng hoặc cuộc đấu thể thao rất gay cấn. Hầu như không dùng ngoài các trường hợp này.
أمثلة
My dog's favorite toy is a little squeaker.
Đồ chơi yêu thích của chú chó nhà tôi là một cái **đồ chơi kêu chít chít** nhỏ.
The basketball game was a real squeaker.
Trận bóng rổ là một **trận đấu sít sao** thực sự.
Squeeze the toy and the squeaker makes a sound.
Bóp vào đồ chơi thì **đồ chơi kêu chít chít** phát ra âm thanh.
It was a squeaker—we only won by one point!
Đó là một **trận đấu sít sao**—chúng tôi chỉ thắng sát nút một điểm!
The puppy tore the squeaker out of his new toy in five minutes.
Chú cún đã cắn rách **đồ chơi kêu chít chít** ra khỏi món đồ chơi mới chỉ trong năm phút.
Last night's election was a squeaker, with only a handful of votes deciding the winner.
Cuộc bầu cử đêm qua là một **trận đấu sít sao**, chỉ vài phiếu quyết định người thắng.