"squared away" بـVietnamese
التعريف
Chỉ việc gì đó đã được sắp xếp gọn gàng, hoàn thành hoặc xử lý xong xuôi sau khi chuẩn bị hoặc giải quyết vấn đề.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, hay gặp ở tiếng Anh Mỹ và trong môi trường quân đội. Dùng cho công việc, tình huống, không dùng cho người. Có thể nói 'get things squared away' để nói bạn đã chuẩn bị xong.
أمثلة
I need to get my work squared away before I leave.
Tôi cần **sắp xếp xong** công việc trước khi rời đi.
Is everything squared away for the meeting?
Mọi thứ đã được **sắp xếp ổn thỏa** cho cuộc họp chưa?
The kitchen is all squared away after dinner.
Sau bữa tối, nhà bếp đã được **dọn dẹp ổn thỏa**.
Let me get this paperwork squared away and then I'll help you.
Để tôi **giải quyết xong** đống giấy tờ này rồi sẽ giúp bạn.
Once my bills are squared away, I can finally relax.
Khi tôi **giải quyết xong** các hóa đơn, tôi mới có thể thư giãn.
The moving crew had everything squared away in record time.
Đội chuyển nhà đã **sắp xếp mọi thứ ổn thỏa** trong thời gian kỷ lục.