اكتب أي كلمة!

"squabs" بـVietnamese

bồ câu nonthịt bồ câu non

التعريف

Bồ câu non là những con chim bồ câu còn nhỏ, chưa biết bay. Từ này cũng dùng để chỉ thịt bồ câu non khi làm món ăn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong lĩnh vực chăn nuôi, ẩm thực, và nuôi chim. Tại nhà hàng, "squab" là thịt bồ câu non, một món ăn đặc sản; không phổ biến trong tiếng nói hàng ngày.

أمثلة

The farmer raises squabs for local restaurants.

Người nông dân nuôi **bồ câu non** cho các nhà hàng địa phương.

We saw several baby squabs in the nest.

Chúng tôi nhìn thấy vài **bồ câu non** trong tổ.

Squabs are often considered a delicacy in some countries.

**Thịt bồ câu non** thường được coi là đặc sản ở một số quốc gia.

Did you know the chef's special tonight is roasted squabs with herbs?

Bạn có biết món đặc biệt tối nay của đầu bếp là **bồ câu non** nướng với các loại thảo mộc không?

Old buildings in the city often have squabs nesting on their ledges.

Những tòa nhà cũ trong thành phố thường có **bồ câu non** làm tổ trên bậu cửa.

They ordered two servings of squabs to try something different.

Họ gọi hai phần **thịt bồ câu non** để thử món mới.