"spyglass" بـVietnamese
التعريف
Spyglass là một loại kính viễn vọng cầm tay nhỏ, dùng để quan sát vật ở xa rõ hơn. Thường được các thủy thủ hoặc nhà thám hiểm sử dụng ngày xưa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Spyglass’ mang ý nghĩa hoài cổ, thường thấy trong truyện phiêu lưu, cướp biển hoặc trên biển. Ngày nay, từ ‘kính viễn vọng’ được dùng phổ biến hơn.
أمثلة
The sailor used a spyglass to look for land.
Người thủy thủ dùng **ống nhòm nhỏ** để tìm đất liền.
He looked through his spyglass at the distant ship.
Anh ấy nhìn chiếc tàu xa qua **ống nhòm nhỏ** của mình.
A pirate often carried a spyglass.
Cướp biển thường mang theo một **ống nhòm nhỏ**.
With his spyglass in hand, he scanned the horizon for danger.
Cầm **ống nhòm nhỏ** trong tay, anh ấy quét chân trời tìm mối nguy hiểm.
Kids love pretending to use a spyglass while playing pirate.
Trẻ em thích giả vờ dùng **ống nhòm nhỏ** khi chơi hải tặc.
He crafted a homemade spyglass out of cardboard tubes.
Anh ấy tự chế một **ống nhòm nhỏ** bằng ống giấy bìa các-tông.