اكتب أي كلمة!

"spurious" بـVietnamese

giảsai lệchngụy tạo

التعريف

Một điều gì đó được gọi là ‘spurious’ khi nó không đúng sự thật hoặc giả mạo, dù ban đầu có vẻ đáng tin hoặc chính xác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng với những từ như 'spurious claims', 'spurious data', không dùng cho đồ vật mà cho lập luận hay thông tin.

أمثلة

The scientist rejected the spurious data from the experiment.

Nhà khoa học đã loại bỏ dữ liệu **giả** từ thí nghiệm.

His excuse was clearly spurious, and no one believed it.

Lý do của anh ấy rõ ràng là **giả**, không ai tin cả.

Many people fell for the spurious advertisement online.

Nhiều người đã bị đánh lừa bởi quảng cáo **giả** trên mạng.

There's a lot of spurious information circulating on social media these days.

Ngày nay có rất nhiều thông tin **giả** lan truyền trên mạng xã hội.

We have to be careful not to fall for spurious arguments in political debates.

Chúng ta cần cẩn thận để không bị cuốn vào những lập luận **giả** trong các cuộc tranh luận chính trị.

That theory sounds impressive, but it's actually based on spurious assumptions.

Lý thuyết đó nghe có vẻ ấn tượng, nhưng thực ra dựa trên những giả định **sai lệch**.