اكتب أي كلمة!

"springy" بـVietnamese

đàn hồinảy

التعريف

Vật gì đó gọi là đàn hồi nếu bị ép hay kéo mà nhanh chóng trở lại hình dạng ban đầu, như miếng bọt biển hoặc tấm nhún lò xo. Từ này cũng diễn tả cảm giác nảy hoặc đầy năng lượng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng chủ yếu cho vật thể như đệm, tóc, bước chân. 'Đàn hồi' hàm ý vừa co giãn vừa có cảm giác nhẹ nhàng dễ chịu. Hiếm dùng cho người, trừ so sánh kiểu 'bước chân springy'.

أمثلة

This mattress feels very springy.

Nệm này cảm giác rất **đàn hồi**.

The sponge is soft and springy.

Miếng bọt biển mềm và rất **đàn hồi**.

He has springy hair that bounces when he walks.

Anh ấy có mái tóc rất **nảy**, mỗi khi đi lại tóc cứ nảy lên.

I love walking on grass when it’s fresh and springy.

Tôi thích đi bộ trên bãi cỏ tươi và **đàn hồi**.

These new sneakers have a really springy sole—so comfortable!

Đôi giày thể thao mới này đế rất **đàn hồi**—đi cực kỳ êm!

He always walks with a springy step, like he’s full of energy.

Anh ấy luôn đi với bước chân **đàn hồi**, trông tràn đầy năng lượng.