اكتب أي كلمة!

"spring from" بـVietnamese

xuất phát từbắt nguồn từ

التعريف

Một điều gì đó bắt đầu hoặc xuất hiện từ một nơi, nguyên nhân hoặc tình huống cụ thể. Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc lý do của điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'spring from' có sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn. Dùng cho nguồn gốc (ý tưởng, hành động, vấn đề). Không dùng trong hội thoại rất thân mật; không dùng cho nghĩa nhảy vật lý.

أمثلة

Many traditions spring from ancient myths.

Nhiều truyền thống **xuất phát từ** các thần thoại cổ xưa.

His fear springs from a bad experience as a child.

Nỗi sợ của anh ấy **xuất phát từ** một trải nghiệm tồi tệ khi còn nhỏ.

Problems often spring from misunderstanding.

Các vấn đề thường **bắt nguồn từ** sự hiểu lầm.

Her passion for art springs from her childhood visits to museums.

Niềm đam mê nghệ thuật của cô ấy **xuất phát từ** những chuyến đi thăm bảo tàng thời thơ ấu.

A lot of creativity springs from facing challenges.

Rất nhiều sự sáng tạo **xuất phát từ** việc đối mặt với thử thách.

The idea for the project sprang from a late-night conversation.

Ý tưởng cho dự án **bắt nguồn từ** một cuộc trò chuyện khuya.