اكتب أي كلمة!

"sprees" بـVietnamese

chuỗi hoạt động quá đàcuộc vui kéo dài

التعريف

Một loạt hoạt động diễn ra trong thời gian ngắn với nhiều năng lượng hoặc phấn khích, thường là quá mức như mua sắm hay ăn uống liên tục.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong văn nói, kết hợp với các từ như 'mua sắm spree', 'ăn uống spree', ám chỉ làm gì đó quá mức trong một lần. Không dùng cho các thói quen hàng ngày.

أمثلة

They went on shopping sprees last weekend.

Họ đã có những **chuỗi hoạt động quá đà** mua sắm vào cuối tuần trước.

After their exams, the students had eating sprees at fast-food places.

Sau kỳ thi, các sinh viên đã có **chuỗi ăn uống quá đà** ở các quán ăn nhanh.

He is known for his weekend party sprees.

Anh ấy nổi tiếng với những **chuỗi tiệc tùng quá đà** vào cuối tuần.

She sometimes goes on online shopping sprees when she's stressed.

Đôi khi khi căng thẳng, cô ấy lao vào những **chuỗi mua sắm quá đà** online.

Their spending sprees are getting out of hand lately.

Những **chuỗi tiêu xài quá đà** của họ dạo này vượt ngoài tầm kiểm soát.

After finishing the project, the team celebrated with a few happy hour sprees.

Sau khi hoàn thành dự án, nhóm đã ăn mừng bằng một vài **chuỗi tiệc happy hour quá đà**.