"spreadsheet" بـIndonesian
التعريف
Bảng tính là tài liệu điện tử có các hàng và cột, dùng để sắp xếp, tính toán và phân tích dữ liệu, thường dùng trong công việc hoặc học tập.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Bảng tính thường thấy trong công việc, học tập, kế toán; thường ám chỉ Excel hay Google Sheets. Dùng cho số liệu, biểu đồ, danh sách chứ không dành để viết đoạn văn.
أمثلة
I opened a spreadsheet to track my expenses.
Tôi đã mở một **bảng tính** để theo dõi chi tiêu của mình.
The sales numbers are in the spreadsheet.
Các con số bán hàng có trong **bảng tính**.
Please share the spreadsheet with the team.
Vui lòng chia sẻ **bảng tính** với nhóm.
Did you see the new colors I added to the spreadsheet?
Bạn đã thấy các màu mới tôi thêm vào **bảng tính** chưa?
Honestly, my whole life feels like a giant spreadsheet these days.
Thật sự, cuộc sống của tôi dạo này giống hệt một **bảng tính** khổng lồ.
You don’t have to do the math—just let the spreadsheet handle it.
Bạn không phải làm phép toán đâu—cứ để **bảng tính** xử lý.