اكتب أي كلمة!

"spread on thick" بـVietnamese

tâng bốc quá mứckhen quá lố

التعريف

Khen ngợi hoặc kể chuyện quá mức nhằm tạo ấn tượng hoặc lấy lòng ai đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang ý chỉ sự tâng bốc quá đà, thiếu chân thành. Thường gặp dưới dạng “spread it on thick” hoặc “lay it on thick” khi lời khen nghe không thật.

أمثلة

He sure likes to spread on thick when talking to his boss.

Anh ấy thật sự thích **khen quá lố** khi nói chuyện với sếp.

Don't spread on thick; just tell the truth.

Đừng **tâng bốc quá mức**; chỉ cần nói thật thôi.

She always spreads on thick when she wants something.

Cô ấy luôn **tâng bốc quá mức** mỗi khi muốn điều gì đó.

Wow, you really spread on thick with those compliments!

Wow, bạn đã **khen quá lố** với những lời đó đấy!

You don't have to spread on thick; I already said yes.

Bạn không cần phải **tâng bốc quá mức** đâu, tôi đã đồng ý rồi mà.

He spreads it on thick every time he tells that story about his vacation.

Anh ấy mỗi lần kể chuyện về kỳ nghỉ lại đều **khen quá lố**.