"sprawled" بـVietnamese
التعريف
Chỉ trạng thái nằm hoặc lan ra trên một diện tích rộng, thường theo cách lười biếng hoặc bừa bộn, không gọn gàng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng khi mô tả tư thế nằm thoải mái, tay chân duỗi ra (ví dụ 'sprawled on the couch'), hoặc vật/thành phố trải rộng bừa bãi. Không dùng cho tư thế ngay ngắn, gọn gàng.
أمثلة
He was sprawled on the floor, reading a comic book.
Anh ấy **nằm dài** trên sàn, đọc truyện tranh.
A cat was sprawled across the sunny windowsill.
Một con mèo **nằm vắt vẻo** trên bậu cửa đầy nắng.
Children were sprawled everywhere after the party.
Sau bữa tiệc, trẻ con **nằm dài** khắp nơi.
He came home tired and sprawled on the couch without a word.
Anh ấy về nhà mệt mỏi và **nằm dài** lên ghế sofa, không nói một lời.
Maps and papers were sprawled all over his desk.
Bản đồ và giấy tờ **trải dài** khắp bàn làm việc của anh ấy.
The city was sprawled along the river, stretching for miles.
Thành phố **trải dài** dọc theo con sông, kéo dài hàng dặm.