"spouting" بـVietnamese
phun ratuôn ranói thao thao
التعريف
Chất lỏng hoặc thứ gì đó được phun ra mạnh và nhanh; hoặc ai đó nói nhiều một cách ồn ào, mạnh mẽ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng với nước, hơi nước; về lời nói thường mang nghĩa tiêu cực, ví dụ 'spouting nonsense', 'spouting facts'.
أمثلة
Water was spouting from the broken pipe.
Nước đang **phun ra** từ ống bị vỡ.
The whale was spouting water high into the air.
Cá voi đang **phun** nước lên cao vào không trung.
The fountain is spouting all day.
Đài phun nước **phun** suốt cả ngày.
He kept spouting facts nobody asked for.
Anh ấy cứ **liên tục nói ra** những sự thật mà chẳng ai hỏi đến.
She was spouting nonsense during the meeting.
Cô ấy đã **nói linh tinh** trong buổi họp.
Oil was spouting out of the ground like a geyser.
Dầu đang **phun ra** khỏi mặt đất như suối phun.