اكتب أي كلمة!

"sportsmanlike" بـVietnamese

cư xử đúng tinh thần thể thaothái độ thể thao

التعريف

Khi tham gia thể thao hoặc thi đấu, cư xử công bằng, tôn trọng đối thủ và giữ thái độ tốt đẹp. Thường thể hiện sự trung thực và tinh thần thể thao.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn viết hoặc trang trọng khi nói về ứng xử trong thể thao. 'sportsmanlike behavior' không nói về kỹ năng mà về thái độ ứng xử công bằng, lịch sự.

أمثلة

He always shows sportsmanlike behavior on the field.

Anh ấy luôn thể hiện thái độ **cư xử đúng tinh thần thể thao** trên sân.

It is important to be sportsmanlike even when you lose.

Ngay cả khi thua cũng cần phải **cư xử đúng tinh thần thể thao**.

The coach praised her sportsmanlike attitude.

Huấn luyện viên khen ngợi thái độ **cư xử đúng tinh thần thể thao** của cô ấy.

Even after the controversial call, the team remained sportsmanlike and shook hands.

Ngay cả sau quyết định gây tranh cãi, đội vẫn giữ thái độ **cư xử đúng tinh thần thể thao** và bắt tay.

She apologized after the match in a very sportsmanlike way.

Cô ấy đã xin lỗi sau trận đấu một cách rất **đúng tinh thần thể thao**.

Fans admired how sportsmanlike he was, even under pressure.

Người hâm mộ ngưỡng mộ cách anh ấy vẫn rất **cư xử đúng tinh thần thể thao** dù gặp áp lực.