اكتب أي كلمة!

"sponsored" بـVietnamese

được tài trợ

التعريف

Nhận được sự hỗ trợ tài chính hoặc vật chất từ một cá nhân hay tổ chức, thường để tổ chức một hoạt động, sự kiện, hoặc sáng tạo nội dung.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ trước danh từ: 'sponsored post', 'sponsored event'. Dùng nhiều trong quảng cáo, mạng xã hội, thể thao và từ thiện. Mang tính chính thức, thường là tài trợ tài chính, khác với 'được hỗ trợ' thông thường.

أمثلة

The race was sponsored by a big company.

Cuộc đua được một công ty lớn **tài trợ**.

This TV program is sponsored by local businesses.

Chương trình truyền hình này được các doanh nghiệp địa phương **tài trợ**.

He wore a sponsored T-shirt during the event.

Anh ấy đã mặc áo phông **được tài trợ** trong sự kiện.

I just scrolled past another sponsored ad on Instagram.

Tôi vừa lướt qua một quảng cáo **được tài trợ** nữa trên Instagram.

The concert is sponsored by several major brands, so tickets are cheaper.

Buổi hòa nhạc được nhiều thương hiệu lớn **tài trợ** nên vé rẻ hơn.

Most YouTubers mention if a video is sponsored at the start.

Hầu hết các YouTuber đều thông báo nếu video là **được tài trợ** ngay từ đầu.