اكتب أي كلمة!

"splendour" بـVietnamese

lộng lẫyhuy hoàngtráng lệ

التعريف

Vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy, hoặc sự vĩ đại, thường dùng để nói về khung cảnh, nơi chốn hay sự kiện rất ấn tượng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh vẻ tráng lệ lớn lao, không dùng cho sự vật nhỏ hay hàng ngày; phổ biến với cảnh đẹp, cung điện, sự kiện lớn.

أمثلة

We admired the splendour of the mountain view.

Chúng tôi ngắm nhìn **vẻ lộng lẫy** của khung cảnh núi non.

The palace was filled with splendour and gold.

Cung điện tràn ngập **lộng lẫy** và vàng bạc.

In spring, the garden shows its full splendour.

Vào mùa xuân, khu vườn khoe trọn **vẻ lộng lẫy** của mình.

The festival was a night of colour, music, and pure splendour.

Lễ hội là một đêm đầy màu sắc, âm nhạc và **lộng lẫy** tuyệt đối.

Tourists flock to see the ancient city's splendour every year.

Du khách đổ về hàng năm để ngắm nhìn **vẻ lộng lẫy** của thành phố cổ.

Even after centuries, the painting hasn't lost its splendour.

Dù đã qua nhiều thế kỷ, bức tranh vẫn chưa mất đi **vẻ lộng lẫy** của nó.