"splat" بـVietnamese
التعريف
Tiếng động lớn, ướt át thường phát ra khi vật gì đó mềm hoặc ướt rơi xuống bề mặt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong truyện tranh, sách thiếu nhi hoặc mô tả vui nhộn. Dùng để miêu tả tiếng nước, thức ăn hoặc vật gì đó rơi thành tiếng ướt át hoặc bừa bộn.
أمثلة
The tomato hit the wall with a loud splat.
Quả cà chua đập vào tường với tiếng **bẹp** lớn.
When I stepped in the puddle, my shoe made a splat.
Khi tôi dẫm vào vũng nước, giày tôi phát ra tiếng **bẹp**.
The paint fell off the brush and landed with a splat on the table.
Sơn rơi khỏi cọ và đáp xuống bàn với tiếng **bẹp**.
I slipped and fell—splat, right in the mud!
Tôi trượt ngã—**bẹp**, ngay trong bùn!
Did you hear that splat when the pie hit his face?
Bạn có nghe thấy tiếng **bẹp** khi chiếc bánh đập vào mặt anh ấy không?
Bird poop landed with a big splat on my car windshield this morning.
Sáng nay, phân chim rơi xuống kính xe tôi với tiếng **bẹp** lớn.