"spindly" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người, cây hoặc bộ phận cơ thể trông rất cao, gầy và yếu, giống như một cái que.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ mang nghĩa tiêu cực và thường dùng cho thực vật, tay chân hoặc người quá gầy yếu, như 'spindly legs', 'spindly tree'. Không dùng cho vật dày dặn, chắc chắn.
أمثلة
The spindly plant could not stand up in the wind.
Cây **thon dài** không thể đứng vững trong gió.
He has very spindly legs.
Chân anh ấy rất **thon dài**.
The spindly child looked weak and tired.
Đứa trẻ **thon dài** trông yếu ớt và mệt mỏi.
Those spindly trees look like they'll snap in a strong storm.
Những cây **thon dài** đó trông như sẽ gãy trong cơn bão lớn.
My tomatoes grew really tall but they're all thin and spindly.
Cây cà chua của tôi mọc rất cao nhưng đều **thon dài**.
The kitten climbed up the spindly legs of the chair.
Chú mèo con leo lên những chân ghế **thon dài**.