"spindler" بـVietnamese
التعريف
Thợ kéo sợi là người có công việc se các loại sợi như len hoặc bông thành chỉ, thường sử dụng guồng quay hoặc xa kéo sợi. Đây là nghề truyền thống, phổ biến trước thời máy móc hiện đại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này hiếm khi dùng trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong chuyện xưa hoặc nói về nghề truyền thống. Chỉ dùng cho người se sợi thành chỉ, không dùng cho các nghĩa khác của 'spinner'.
أمثلة
The spindler works all day spinning wool.
**Thợ kéo sợi** làm việc cả ngày để kéo len.
A spindler turns fibers into thread.
**Thợ kéo sợi** biến sợi thành chỉ.
Long ago, every village had at least one spindler.
Ngày xưa, mỗi làng đều có ít nhất một **thợ kéo sợi**.
Nobody sees a spindler at work these days; machines do it all.
Ngày nay không ai còn thấy **thợ kéo sợi** làm việc nữa; tất cả đều do máy móc đảm nhận.
My grandmother learned the art of being a spindler from her mother.
Bà tôi học nghề làm **thợ kéo sợi** từ mẹ của mình.
In old fairy tales, you always find a spindler spinning by the fire.
Trong các câu chuyện cổ tích xưa, luôn thấy một **thợ kéo sợi** đang quay sợi bên lò sưởi.