"spina" بـVietnamese
التعريف
'Spina' là từ Latin chỉ gai trên cây hoặc các phần nhô ra giống cái gai trong cơ thể, như cột sống hay gai xương.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này hầu như chỉ dùng trong y học hay sinh học, như tên bệnh 'spina bifida'. Hằng ngày thường dùng 'gai' hoặc 'cột sống'.
أمثلة
A rose has a sharp spina on its stem.
Thân hoa hồng có một **gai** sắc nhọn.
The doctor explained the problems in the patient's spina.
Bác sĩ đã giải thích về các vấn đề ở **cột sống** của bệnh nhân.
Some animals protect themselves with a spina.
Một số loài động vật tự bảo vệ bằng **gai**.
He was born with a condition called spina bifida.
Anh ấy sinh ra với một tình trạng tên là **spina** bifida.
Careful! There's a spina stuck in your finger.
Cẩn thận! Có một **gai** mắc trong ngón tay bạn.
The dinosaur’s long spina made it easy to recognize.
**Gai** dài của con khủng long làm nó dễ nhận ra.