"spicer" بـVietnamese
التعريف
Người chuyên buôn bán hoặc kinh doanh các loại gia vị, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Spicer' là từ cổ, hiếm dùng ngày nay; hãy dùng 'người bán gia vị' hoặc 'thương nhân gia vị'. Không dùng từ này cho người chỉ nêm gia vị khi nấu ăn.
أمثلة
The spicer sold cinnamon and pepper at the market.
**Người bán gia vị** đã bán quế và tiêu ở chợ.
In old cities, you could find a spicer on every street.
Ở các thành phố xưa, trên mỗi con phố đều có một **người bán gia vị**.
The king’s chef visited the spicer for rare ingredients.
Đầu bếp của nhà vua đã đến gặp **người bán gia vị** để tìm nguyên liệu hiếm.
Back in medieval times, the local spicer was a very important person.
Thời trung cổ, **người bán gia vị** địa phương là người rất quan trọng.
If you wanted to cook something special, you'd go see the spicer for advice.
Nếu muốn nấu món đặc biệt, bạn sẽ đến hỏi **người bán gia vị** để xin lời khuyên.
Nowadays, we don't really use the word 'spicer' anymore—it's a little old-fashioned.
Ngày nay, chúng ta hầu như không còn dùng từ '**người bán gia vị**' nữa—nó hơi cổ rồi.