"speed away" بـVietnamese
التعريف
Rời đi rất nhanh, thường là bằng xe cộ hoặc chạy bộ, thường để thoát khỏi hoặc rời khỏi nơi nào đó một cách đột ngột.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong văn nói hay kể chuyện, nói về xe cộ hoặc người chạy. Thường diễn tả cảnh thoát đi hoặc rời khỏi nơi nào đó một cách đột ngột. Không dùng trong văn bản trang trọng.
أمثلة
The thief jumped into the car and sped away.
Tên trộm nhảy vào xe và **phóng đi**.
After saying goodbye, she sped away on her bike.
Sau khi chào tạm biệt, cô ấy đã **phóng đi** trên xe đạp.
The ambulance sped away with its siren on.
Xe cứu thương **phóng đi** với còi hú.
As soon as the light turned green, the sports car sped away.
Đèn vừa chuyển xanh, chiếc xe thể thao **phóng đi**.
He didn’t even say a word—just got in his van and sped away.
Anh ấy không nói một lời nào—chỉ lên xe tải và **phóng đi**.
The kids rang the doorbell and sped away before anyone could open the door.
Lũ trẻ bấm chuông rồi **phóng đi** trước khi ai đó kịp ra mở cửa.