"speculating" بـVietnamese
التعريف
Suy nghĩ về lý do hoặc kết quả có thể xảy ra khi chưa có đủ thông tin; trong tài chính, có thể là đầu tư mạo hiểm để kiếm lời.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Speculating' thường dùng khi bàn luận không chắc chắn về chuyện gì đó. Trong tài chính, mang ý nghĩa đầu cơ, chấp nhận rủi ro để kiếm lời. Không giống như 'calculating' hoặc 'predicting'.
أمثلة
He was speculating about why the meeting was canceled.
Anh ấy đang **suy đoán** lý do tại sao cuộc họp bị hủy.
Many people are speculating on the future of technology.
Nhiều người đang **suy đoán** về tương lai của công nghệ.
They started speculating when they heard strange noises.
Họ bắt đầu **suy đoán** khi nghe thấy những tiếng động lạ.
People have been speculating for months about who will win the election.
Mọi người đã **suy đoán** suốt nhiều tháng về người sẽ thắng cử.
He's been speculating on the stock market and hopes to make a fortune.
Anh ấy đang **đầu cơ** trên thị trường chứng khoán và hy vọng kiếm được một khoản lớn.
We’re just speculating at this point—we need more information.
Hiện tại chúng ta chỉ đang **suy đoán** thôi—chúng ta cần thêm thông tin.