"spectrometer" بـVietnamese
التعريف
Máy quang phổ là một thiết bị khoa học dùng để đo và phân tích đặc tính của ánh sáng hoặc bức xạ điện từ, thường dùng để xác định thành phần của một chất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Máy quang phổ' là từ chuyên ngành, dùng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, hóa học và thiên văn học, không dùng trong giao tiếp thông thường.
أمثلة
The scientist used a spectrometer to examine the unknown gas.
Nhà khoa học đã sử dụng **máy quang phổ** để kiểm tra khí chưa xác định.
A spectrometer can measure different colors of light very accurately.
Một **máy quang phổ** có thể đo các màu ánh sáng khác nhau rất chính xác.
Students learned how to use the spectrometer in the lab.
Sinh viên đã học cách sử dụng **máy quang phổ** trong phòng thí nghiệm.
Without a spectrometer, it's hard to tell what elements are in a star's light.
Không có **máy quang phổ** thì rất khó biết có những nguyên tố nào trong ánh sáng của ngôi sao.
We're getting a new spectrometer for the research lab next month.
Chúng tôi sẽ nhận một **máy quang phổ** mới cho phòng thí nghiệm vào tháng tới.
If the spectrometer isn't calibrated, the results won't be accurate.
Nếu **máy quang phổ** không được hiệu chuẩn thì kết quả sẽ không chính xác.