"specify" بـVietnamese
التعريف
Nói hoặc ghi một điều gì đó một cách rõ ràng, chi tiết, thường bằng cách cung cấp thông tin hoặc yêu cầu chính xác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Specify' thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức như hướng dẫn, hợp đồng. Hay đi kèm với 'yêu cầu', 'chi tiết', hoặc sau 'vui lòng'. Không dùng thay cho 'giải thích', vì 'specify' tập trung vào thông tin cụ thể.
أمثلة
Please specify your full name on the form.
Vui lòng **ghi rõ** họ và tên của bạn vào mẫu đơn.
You need to specify a delivery address.
Bạn cần **chỉ rõ** địa chỉ giao hàng.
Can you specify the time of the meeting?
Bạn có thể **ghi rõ** thời gian diễn ra cuộc họp không?
The job ad didn't specify how much experience is needed.
Quảng cáo tuyển dụng không **ghi rõ** cần bao nhiêu kinh nghiệm.
Could you specify which files I should send first?
Bạn có thể **chỉ rõ** tôi nên gửi những tệp nào trước không?
They didn't specify any dress code for the party, so wear whatever you like.
Họ không **ghi rõ** quy định về trang phục cho bữa tiệc, nên bạn mặc gì cũng được.