اكتب أي كلمة!

"specification" بـVietnamese

thông số kỹ thuậtbản đặc tả

التعريف

Thông số kỹ thuật là bản mô tả chi tiết về các yêu cầu, tính năng hoặc tiêu chuẩn của một sản phẩm hay dự án. Thường bao gồm các thông tin kỹ thuật cụ thể cần thiết để tạo, xây dựng hoặc sử dụng đúng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh, kỹ sư. 'thông số kỹ thuật' thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ tất cả yêu cầu. Không giống 'mô tả', mà mang tính chính xác và có thể đo lường.

أمثلة

The phone does not meet the specification for waterproofing.

Chiếc điện thoại này không đáp ứng **thông số kỹ thuật** về khả năng chống nước.

Please read the specification before assembling the machine.

Vui lòng đọc **thông số kỹ thuật** trước khi lắp ráp máy.

The builder followed every specification in the contract.

Nhà thầu đã làm theo mọi **thông số kỹ thuật** trong hợp đồng.

All the laptop’s technical specifications are listed on the website.

Tất cả **thông số kỹ thuật** của laptop đều được liệt kê trên trang web.

Can you send me the project specifications by tomorrow?

Bạn có thể gửi cho tôi **bản đặc tả** dự án trước ngày mai không?

If the part doesn’t match the specifications, we’ll have to return it.

Nếu bộ phận không đúng với **thông số kỹ thuật** thì chúng ta sẽ phải trả lại.