"speak with a forked tongue" بـIndonesian
التعريف
Nói một đằng, nghĩa một nẻo để lừa gạt hoặc qua mặt người khác.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để chỉ sự giả tạo, không dùng trong giao tiếp thông thường. Nhấn mạnh sự lừa dối có chủ ý, không phải do hiểu lầm.
أمثلة
If you speak with a forked tongue, people will not trust you.
Nếu bạn **nói hai lời**, người ta sẽ không tin bạn.
The manager spoke with a forked tongue during the meeting.
Quản lý đã **nói hai lời** trong cuộc họp.
Children dislike it when adults speak with a forked tongue.
Trẻ nhỏ không thích khi người lớn **nói hai lời**.
Politicians often speak with a forked tongue to win more votes.
Các chính trị gia thường **nói hai lời** để giành thêm phiếu bầu.
He said he cared, but I think he speaks with a forked tongue.
Anh ấy nói là mình quan tâm, nhưng tôi nghĩ anh ấy **nói hai lời**.
Be careful—he tends to speak with a forked tongue when things get tough.
Cẩn thận—anh ta thường **nói hai lời** mỗi khi gặp khó khăn.